Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

folk dance

danh từ
US/ˈfoʊk ˈdæns/

điệu múa dân gian

traditional dance developed by ordinary people of country

Điệu múa dân gian tiếng Anh là folk dance, đọc là /ˈfoʊk ˈdæns/.

Ví dụ

  • Students perform a lively folk dance on Teachers' Day.Học sinh biểu diễn điệu múa dân gian sôi nổi nhân ngày tri ân thầy cô.
  • The bamboo dance is a popular folk dance among young people.Múa sạp là điệu múa dân gian phổ biến đối với giới trẻ.

Cách phát âm folk dance

Phiên âm Mỹ/ˈfoʊk ˈdæns/

Dạng từ của folk dance

Số nhiềufolk dances

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • perform folk dance
  • traditional folk dance

Lỗi hay gặp

'Folk' đã mang nghĩa dân gian, không viết ghép dư thừa như 'folkish dance'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).