Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

gong

danh từ
US/ˈɡɔŋ/

cồng, chiêng

round metal plate hit with stick to make sound

Cồng tiếng Anh là gong, đọc là /ˈɡɔŋ/.

Ví dụ

  • Musicians beat a bronze gong during the annual spring festival.Các nhạc công đánh cồng chiêng bằng đồng trong lễ hội mùa xuân hàng năm.
  • The sound of the sacred gong echoed across the mountain valley.Âm thanh cồng chiêng thiêng liêng vang vọng khắp thung lũng núi.

Cách phát âm gong

Phiên âm Mỹ/ˈɡɔŋ/ Số âm tiết1

Số nhiều gongs đọc đuôi /z/.

Dạng từ của gong

Số nhiềugongs

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • strike a gong
  • play gongs
  • gong culture

Lỗi hay gặp

Gong là danh từ đếm được, dùng số nhiều 'gongs' khi chỉ dàn cồng chiêng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).