Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ethnic minority

danh từ
US/ˈɛθnɪk maɪˈnɔrəti/

dân tộc thiểu số

small group of people with distinct culture within larger population

Dân tộc thiểu số tiếng Anh là ethnic minority, đọc là /ˈɛθnɪk maɪˈnɔrəti/.

Ví dụ

  • Many ethnic minority groups live in northern Viet Nam.Nhiều nhóm dân tộc thiểu số sống ở miền bắc Việt Nam.
  • She studies cultures of different ethnic minority communities.Cô ấy tìm hiểu văn hoá của các cộng đồng dân tộc thiểu số khác nhau.

Cách phát âm ethnic minority

Phiên âm Mỹ/ˈɛθnɪk maɪˈnɔrəti/

Dạng từ của ethnic minority

Số nhiềuethnic minorities

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • ethnic minority group
  • ethnic minority people

Họ từ

  • ethnic (adj)
  • ethnicity (noun)

Lỗi hay gặp

Tránh dùng nhầm 'minority ethnic'; trật tự chuẩn là 'ethnic minority'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).