Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

conflict

danh từ
US/ˈkɑnflɪkt/

xung đột, mâu thuẫn

serious disagreement or argument between people or groups

Xung đột tiếng Anh là conflict, đọc là /ˈkɑnflɪkt/.

Ví dụ

  • Family conflict often arises from different lifestyles.Mâu thuẫn gia đình thường nảy sinh từ lối sống khác nhau.
  • They resolved their conflict through calm and honest discussion.Họ giải quyết mâu thuẫn thông qua thảo luận bình tĩnh và chân thành.

Cách phát âm conflict

Phiên âm Mỹ/ˈkɑnflɪkt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • resolve a conflict
  • family conflict
  • avoid conflict

Họ từ

  • conflict (v)

Lỗi hay gặp

Danh từ nhấn âm 1, động từ nhấn âm 2.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).