Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

compromise

động từ
US/ˈkɑmprəˌmaɪz/

thỏa hiệp

reach an agreement by each side giving up something

Thỏa hiệp tiếng Anh là compromise, đọc là /ˈkɑmprəˌmaɪz/.

Ví dụ

  • Parents and teens must compromise on weekend social plans.Bố mẹ và các bạn trẻ phải thỏa hiệp về kế hoạch đi chơi cuối tuần.
  • Neither side wanted to compromise during the argument.Cả hai bên đều không chịu thỏa hiệp trong suốt cuộc tranh cãi.

Cách phát âm compromise

Phiên âm Mỹ/ˈkɑmprəˌmaɪz/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ compromised đọc đuôi /d/.

Dạng từ của compromise

Quá khứcompromised
Quá khứ phân từcompromised
V-ingcompromising

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

compromise đi với giới từ gì?

  • compromise withThey need to compromise with each other.Họ cần phải thỏa hiệp với nhau.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • reach a compromise
  • refuse to compromise

Họ từ

  • compromise (n)

Lỗi hay gặp

Dùng 'compromise on something', tránh dùng giới từ 'about'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).