Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

curfew

danh từ
US/ˈkɜrfju/

giờ giới nghiêm

rule requiring people to stay indoors after a specific time

Giờ giới nghiêm tiếng Anh là curfew, đọc là /ˈkɜrfju/.

Ví dụ

  • Tom must return home before his ten o'clock curfew.Tom phải về nhà trước giờ giới nghiêm lúc mười giờ.
  • Strict parents often set an early curfew for teenagers.Bố mẹ nghiêm khắc thường đặt giờ giới nghiêm sớm cho thanh thiếu niên.

Cách phát âm curfew

Phiên âm Mỹ/ˈkɜrfju/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • set a curfew
  • break curfew
  • strict curfew

Lỗi hay gặp

Dùng 'impose a curfew' hoặc 'set a curfew', tránh dịch 'make curfew'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).