Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

conservative

tính từ
US/kənˈsɜrvətɪv/

bảo thủ, truyền thống

preferring traditional styles and values over new changes

Bảo thủ tiếng Anh là conservative, đọc là /kənˈsɜrvətɪv/.

Ví dụ

  • Older generations sometimes hold conservative views on marriage.Các thế hệ đi trước đôi khi giữ quan điểm bảo thủ về hôn nhân.
  • He wears conservative clothes suitable for formal family gatherings.Cậu ấy mặc trang phục truyền thống nhã nhặn phù hợp các buổi họp mặt gia đình.

Cách phát âm conservative

Phiên âm Mỹ/kənˈsɜrvətɪv/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của conservative

So sánh hơnmore conservative
So sánh nhấtmost conservative

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • conservative views
  • conservative lifestyle

Họ từ

  • conservatively (adv)
  • conservatism (n)

Lỗi hay gặp

Trong ngữ cảnh đời sống mang nghĩa chuộng truyền thống, không nhất thiết là chính trị.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).