Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

disapprove

động từ
US/ˌdɪsəˈpruv/

phản đối, không tán thành

feel that something is bad, wrong, or unsuitable

Phản đối tiếng Anh là disapprove, đọc là /ˌdɪsəˈpruv/.

Ví dụ

  • Mai's parents disapprove of her late night outings.Bố mẹ Mai không tán thành việc cô ấy đi chơi khuya.
  • Some elders disapprove of modern music and fashion trends.Một số người lớn tuổi không thích xu hướng âm nhạc và thời trang hiện đại.

Cách phát âm disapprove

Phiên âm Mỹ/ˌdɪsəˈpruv/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 3

Quá khứ disapproved đọc đuôi /d/.

Dạng từ của disapprove

Quá khứdisapproved
Quá khứ phân từdisapproved
V-ingdisapproving

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

disapprove đi với giới từ gì?

  • disapprove ofTeachers disapprove of cheating during tests.Thầy cô không tán thành việc gian lận trong các bài kiểm tra.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • disapprove of
  • strongly disapprove

Họ từ

  • disapproval (n)
  • approve (v)

Lỗi hay gặp

Bắt buộc đi kèm giới từ 'of' khi có tân ngữ theo sau.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).