Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

contestant

danh từ
US/kənˈtɛstənt/

thí sinh

a person who takes part in a competition

Thí sinh tiếng Anh là contestant, đọc là /kənˈtɛstənt/.

Ví dụ

  • Each contestant sang one folk song.Mỗi thí sinh đã hát một bài dân ca.
  • Nam was the youngest contestant in the music show.Nam là thí sinh nhỏ tuổi nhất trong chương trình âm nhạc.

Cách phát âm contestant

Phiên âm Mỹ/kənˈtɛstənt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • show contestant
  • talented contestant

Họ từ

  • contest (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).