Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

identify

động từ
US/aɪˈdɛntəˌfaɪ/

đồng cảm, nhận ra

to feel that you understand or share feelings with someone

Đồng cảm tiếng Anh là identify, đọc là /aɪˈdɛntəˌfaɪ/.

Ví dụ

  • Listeners easily identify with emotional lyrics.Người nghe dễ dàng đồng cảm với lời bài hát đầy cảm xúc.
  • Many teens identify with the young singer.Nhiều bạn trẻ đồng cảm với ca sĩ trẻ này.

Cách phát âm identify

Phiên âm Mỹ/aɪˈdɛntəˌfaɪ/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ identified đọc đuôi /d/.

Dạng từ của identify

Quá khứidentified
Quá khứ phân từidentified
V-ingidentifying

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

identify đi với giới từ gì?

  • identify withTeens identify with characters in books.Thanh thiếu niên đồng cảm với các nhân vật trong sách.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • identify with
  • easily identify

Họ từ

  • identification (noun)

Lỗi hay gặp

Khi mang nghĩa 'đồng cảm với ai', luôn đi kèm giới từ 'with' (identify with).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).