Từ vựng Unit 3: Âm nhạc
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
audience danh từ khán giả, thính giảUS/ˈɑdiəns/The audience clapped loudly after the musical show. Khán giả vỗ tay nồng nhiệt sau buổi biểu diễn ca nhạc.
-
melody danh từ giai điệuUS/ˈmɛlədi/That gentle song has a very sweet melody. Bài hát dịu dàng đó có một giai điệu rất ngọt ngào.
-
perform động từ biểu diễnUS/pərˈfɔrm/The students will perform a traditional dance tomorrow. Các học sinh sẽ biểu diễn một điệu múa truyền thống vào ngày mai.
-
contestant danh từ thí sinhUS/kənˈtɛstənt/Each contestant sang one folk song. Mỗi thí sinh đã hát một bài dân ca.
-
judge danh từ giám khảoUS/ˈdʒʌdʒ/The judge gave helpful advice to singers. Vị giám khảo đã đưa ra lời khuyên hữu ích cho các ca sĩ.
-
instrument danh từ nhạc cụUS/ˈɪnstrəmənt/Can you play any musical instrument? Bạn có thể chơi nhạc cụ nào không?
-
lyrics danh từ lời bài hátUS/ˈlɪrɪks/I wrote lyrics for our new song. Tôi đã viết lời cho bài hát mới của chúng tôi.
-
rhythm danh từ nhịp điệuUS/ˈrɪðəm/Drums create strong rhythm for rock music. Trống tạo nên nhịp điệu mạnh mẽ cho nhạc rock.
-
stage danh từ sân khấuUS/ˈsteɪdʒ/Singers walked onto the stage together. Các ca sĩ cùng nhau bước lên sân khấu.
-
release động từ phát hànhUS/riˈlis/The band will release a new album next month. Ban nhạc sẽ phát hành album mới vào tháng tới.
-
talented tính từ tài năngUS/ˈtæləntɪd/Mai is a talented pianist in our club. Mai là một nghệ sĩ dương cầm tài năng trong câu lạc bộ của chúng tôi.
-
composer danh từ nhà soạn nhạcUS/kəmˈpoʊzər/That composer wrote many great songs for children. Nhà soạn nhạc đó đã viết nhiều bài hát tuyệt vời cho thiếu nhi.
-
vote động từ bình chọnUS/ˈvoʊt/Fans can vote for best singer online. Người hâm mộ có thể bình chọn trực tuyến cho ca sĩ xuất sắc nhất.
-
inspirational tính từ truyền cảm hứngUS/ˌɪnspərˈeɪʃənəl/Her speech gave an inspirational message to young musicians. Bài phát biểu của cô ấy đã mang thông điệp truyền cảm hứng tới các nhạc sĩ trẻ.
-
single danh từ đĩa đơnUS/ˈsɪŋɡəl/Her debut single reached the top of the charts. Đĩa đơn ra mắt của cô ấy đã vươn lên dẫn đầu các bảng xếp hạng.
-
phenomenon danh từ hiện tượngUS/fəˈnɑməˌnɑn/The teen band became a global phenomenon overnight. Ban nhạc tuổi teen đã trở thành hiện tượng toàn cầu chỉ sau một đêm.
-
identify động từ đồng cảm, nhận raUS/aɪˈdɛntəˌfaɪ/Listeners easily identify with emotional lyrics. Người nghe dễ dàng đồng cảm với lời bài hát đầy cảm xúc.
-
upload động từ tải lênUS/ˈʌˌploʊd/Mai uploaded her class presentation this morning. Mai đã tải lên bài thuyết trình của lớp vào sáng nay.
-
fan danh từ cái quạtUS/ˈfæn/A big fan. Một cái quạt to.
Lỗi thường gặp
- audience: 'Audience' cho biểu diễn ca nhạc kịch, 'spectator' cho thể thao.
- instrument: Nhớ dùng mạo từ 'the' trước nhạc cụ khi nói về kĩ năng.
- lyrics: Từ 'lyrics' thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về toàn bộ lời bài hát.
- rhythm: Chú ý chính tả từ này, rất dễ viết sai thành 'rythm' hoặc 'rhytm'.
- composer: Tránh nhầm 'composer' (người viết nhạc) với 'singer' (người hát).
- vote: Dùng 'vote for' khi bầu cho ai, không dùng 'vote to'.
- phenomenon: Số nhiều bất quy tắc là 'phenomena', không thêm 's'.
- identify: Khi mang nghĩa 'đồng cảm với ai', luôn đi kèm giới từ 'with' (identify with).
- upload: Tránh nhầm với 'download' (tải về máy từ trên mạng).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.