Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

inspirational

tính từ
US/ˌɪnspərˈeɪʃənəl/

truyền cảm hứng

making you feel full of hope and energy

Truyền cảm hứng tiếng Anh là inspirational, đọc là /ˌɪnspərˈeɪʃənəl/.

Ví dụ

  • Her speech gave an inspirational message to young musicians.Bài phát biểu của cô ấy đã mang thông điệp truyền cảm hứng tới các nhạc sĩ trẻ.
  • We listened to an inspirational song about dreams.Chúng tôi đã nghe một bài hát truyền cảm hứng về những ước mơ.

Cách phát âm inspirational

Phiên âm Mỹ/ˌɪnspərˈeɪʃənəl/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 3

Dạng từ của inspirational

So sánh hơnmore inspirational
So sánh nhấtmost inspirational

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • inspirational song
  • inspirational story

Họ từ

  • inspire (verb)
  • inspiration (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).