Từ vựng Unit 8: Đồ dùng học tập của em
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
pen danh từ bút mựcUS/ˈpɛn/I have a blue pen. Tôi có một cái bút mực xanh.
-
pencil danh từ bút chìUS/ˈpɛnsəl/This pencil is short. Cái bút chì này ngắn.
-
book danh từ sáchUS/ˈbʊk/This book is big. Cuốn sách này to.
-
notebook danh từ vở ghi chépUS/ˈnoʊtˌbʊk/Write new words down in your notebook. Hãy ghi những từ mới vào vở ghi chép của bạn.
-
ruler danh từ thước kẻUS/ˈrulər/That is a long ruler. Đó là một cái thước kẻ dài.
-
eraser danh từ cục tẩyUS/ɪˈreɪsər/My eraser is small. Cục tẩy của tôi nhỏ.
-
pencil case danh từ hộp bútUS/ˈpɛnsəl ˈkeɪs/Anna puts her pens into the pencil case. Anna cất bút của bạn ấy vào hộp bút.
-
school bag danh từ cặp sáchUS/ˈskul ˈbæɡ/His school bag is heavy today. Cặp sách của cậu ấy hôm nay rất nặng.
-
desk danh từ bàn họcUS/ˈdɛsk/Sit at your desk. Hãy ngồi vào bàn học.
-
chair danh từ ghếUS/ˈtʃɛr/Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
-
pencil sharpener danh từ gọt bút chìUS/ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/Tom keeps a small pencil sharpener in his pencil case. Tom giữ một cái gọt bút chì nhỏ trong hộp bút.
-
crayon danh từ bút màu sápUS/ˈkreɪˌɑn/Draw with a crayon. Hãy vẽ bằng bút màu sáp.
-
paper danh từ giấyUS/ˈpeɪpər/I need some white paper. Tôi cần ít giấy trắng.
-
glue danh từ keo dán, hồ dánUS/ˈɡlu/Put some glue on the paper. Bôi một ít keo lên giấy.
-
scissors danh từ cái kéoUS/ˈsɪzərz/These scissors are sharp. Cái kéo này sắc bén.
-
board danh từ bảngUS/ˈbɔrd/Look at the board. Hãy nhìn lên bảng.
-
open động từ mởUS/ˈoʊpən/Open your mouth. Mở miệng ra.
-
these đại từ những cái nàyUS/ˈðiz/These are my pens. Đây là những cái bút của tôi.
-
those đại từ những cái kiaUS/ˈðoʊz/Those are blue rulers. Kia là những cái thước màu xanh.
Lỗi thường gặp
- pen: Tránh nhầm với 'pencil' (bút chì).
- pencil: Phát âm đuôi /l/, tránh đọc thành 'pen-sừn'.
- book: Quên phát âm âm đuôi k.
- eraser: Dùng 'an eraser' thay vì 'a eraser'.
- desk: 'Desk' là bàn học có ngăn, khác 'table'.
- paper: Là danh từ không đếm được, không dùng 'a paper' khi chỉ một tờ.
- scissors: Luôn ở dạng số nhiều (có -s), đi với động từ số nhiều.
- board: Dùng 'look at the board', không dùng 'look to'.
- open: Tránh đọc nuốt âm /p/ ở giữa từ.
- these: Dùng cho số nhiều; 'this' dùng cho số ít.
- those: Dùng cho số nhiều ở xa; 'that' dùng cho số ít ở xa.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.