Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cute

tính từ
US/ˈkjut/

dễ thương, đáng yêu

pretty and easy to love

Dễ thương tiếng Anh là cute, đọc là /ˈkjut/.

Ví dụ

  • Her rabbits are cute.Những con thỏ của cô ấy thật đáng yêu.
  • What a cute dog!Con chó thật dễ thương!

Cách phát âm cute

Phiên âm Mỹ/ˈkjut/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • cute pet
  • so cute

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).