Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cybersecurity

danh từ
US/ˈsaɪbərsɪˌkjʊrəti/

an ninh mạng

protection of computer systems from digital attacks or theft

An ninh mạng tiếng Anh là cybersecurity, đọc là /ˈsaɪbərsɪˌkjʊrəti/.

Ví dụ

  • Cybersecurity protects personal data from theft by online criminals.An ninh mạng bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi bị tội phạm mạng đánh cắp.
  • Banks invest heavily in cybersecurity to safeguard customer accounts.Các ngân hàng đầu tư mạnh vào an ninh mạng để bảo vệ tài khoản khách hàng.

Cách phát âm cybersecurity

Phiên âm Mỹ/ˈsaɪbərsɪˌkjʊrəti/

Dạng từ của cybersecurity

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • cybersecurity measures
  • improve cybersecurity
  • cybersecurity threats

Lỗi hay gặp

Viết liền 'cybersecurity', không viết tách 'cyber security'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).