Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

destroy

động từ
US/dɪˈstrɔɪ/

phá hủy hoàn toàn

to damage something so badly that it cannot exist

Phá hủy tiếng Anh là destroy, đọc là /dɪˈstrɔɪ/.

Ví dụ

  • The wildfire destroyed three empty cabins in the forest.Trận cháy rừng đã thiêu rụi ba căn lều gỗ trống trong rừng.
  • Big storms can destroy power lines within a few minutes.Những cơn bão lớn có thể phá hủy đường dây điện chỉ trong vài phút.

Cách phát âm destroy

Phiên âm Mỹ/dɪˈstrɔɪ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ destroyed đọc đuôi /d/.

Dạng từ của destroy

Quá khứdestroyed
Quá khứ phân từdestroyed
V-ingdestroying

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • completely destroy
  • destroy homes

Họ từ

  • destruction (noun)
  • destructive (adj)

Lỗi hay gặp

Không nhầm với "damage" (chỉ làm hư hỏng, chưa chắc đã hỏng toàn bộ).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).