Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

erupt

động từ
US/ɪˈrʌpt/

phun trào (núi lửa)

to throw out smoke, fire, and rock suddenly

Phun trào tiếng Anh là erupt, đọc là /ɪˈrʌpt/.

Ví dụ

  • The mountain may erupt at any moment this week.Ngọn núi có thể phun trào bất cứ lúc nào trong tuần này.
  • Hot ash flew everywhere when the crater erupted.Tro nóng bay khắp nơi khi miệng núi lửa phun trào.

Cách phát âm erupt

Phiên âm Mỹ/ɪˈrʌpt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ erupted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của erupt

Quá khứerupted
Quá khứ phân từerupted
V-ingerupting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • erupt violently
  • suddenly erupt

Họ từ

  • eruption (noun)

Lỗi hay gặp

Thường nhầm giới từ, dùng "erupt with/into" tuỳ ngữ cảnh thay vì dùng như nội động từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).