Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

disaster

danh từ
US/dɪˈzæstər/

thảm họa, tai ương

a sudden event that causes great damage or suffering

Thảm họa tiếng Anh là disaster, đọc là /dɪˈzæstər/.

Ví dụ

  • Floods are a very common disaster in this region.Lũ lụt là một thảm họa rất phổ biến ở vùng này.
  • The severe storm caused a terrible disaster for farmers.Cơn bão dữ dội gây ra thảm họa khủng khiếp cho người nông dân.

Cách phát âm disaster

Phiên âm Mỹ/dɪˈzæstər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều disasters đọc đuôi /z/.

Dạng từ của disaster

Số nhiềudisasters

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • natural disaster
  • prevent a disaster

Họ từ

  • disastrous (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh phát âm sai đuôi "-er" thành âm câm hoàn toàn hoặc bỏ sót phụ âm /s/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).