Từ vựng Unit 9: Thiên tai
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
disaster danh từ thảm họa, tai ươngUS/dɪˈzæstər/Floods are a very common disaster in this region. Lũ lụt là một thảm họa rất phổ biến ở vùng này.
-
earthquake danh từ trận động đấtUS/ˈɜrθˌkweɪk/The earthquake shook buildings across the entire city. Trận động đất làm rung chuyển các tòa nhà trên toàn thành phố.
-
flood danh từ lũ lụtUS/ˈflʌd/Heavy rain caused a big flood on our street. Mưa lớn gây ra một trận ngập lụt lớn trên đường phố của chúng tôi.
-
typhoon danh từ bão nhiệt đới dữ dộiUS/ˌtaɪˈfun/A powerful typhoon hit coastal towns last night. Một cơn bão lớn đã đổ bộ vào các thị trấn ven biển tối qua.
-
volcano danh từ núi lửaUS/vɑlˈkeɪnoʊ/Smoke rose high above the active volcano yesterday. Khói bốc lên cao phía trên ngọn núi lửa đang hoạt động hôm qua.
-
erupt động từ phun trào (núi lửa)US/ɪˈrʌpt/The mountain may erupt at any moment this week. Ngọn núi có thể phun trào bất cứ lúc nào trong tuần này.
-
tsunami danh từ sóng thầnUS/tsuˈnɑmi/The tsunami destroyed several wooden boats near the harbour. Trận sóng thần đã phá hủy vài chiếc thuyền gỗ gần bến cảng.
-
drought danh từ hạn hánUS/ˈdraʊt/The prolonged drought dried up the village river completely. Đợt hạn hán kéo dài làm khô cạn con sông của ngôi làng hoàn toàn.
-
landslide danh từ sạt lở đấtUS/ˈlændˌslaɪd/A heavy landslide blocked the main mountain pass yesterday. Một vụ sạt lở đất lớn đã chặn con đèo chính hôm qua.
-
damage động từ gây thiệt hại, làm hư hạiUS/ˈdæmədʒ/Strong winds damaged the roof of the old library. Gió mạnh làm hỏng mái của thư viện cũ.
-
destroy động từ phá hủy hoàn toànUS/dɪˈstrɔɪ/The wildfire destroyed three empty cabins in the forest. Trận cháy rừng đã thiêu rụi ba căn lều gỗ trống trong rừng.
-
rescue động từ cứu hộ, giải cứuUS/ˈrɛskju/Firefighters arrived quickly to rescue people from the flooded house. Lính cứu hỏa đã đến nhanh chóng để cứu người khỏi căn nhà ngập nước.
-
evacuate động từ sơ tánUS/ɪˈvækjəˌeɪt/Police advised families to evacuate the coastal area immediately. Cảnh sát khuyên các gia đình nên sơ tán khỏi khu vực ven biển ngay lập tức.
-
shelter danh từ nơi trú ẩnUS/ˈʃɛltər/Local officials opened a public shelter at the community centre. Chính quyền địa phương đã mở một nơi trú ẩn công cộng tại nhà văn hóa.
-
warning danh từ lời cảnh báoUS/ˈwɔrnɪŋ/The weather station issued an urgent storm warning this morning. Đài khí tượng đã phát đi cảnh báo bão khẩn cấp vào sáng nay.
-
victim danh từ nạn nhânUS/ˈvɪktəm/Charities collected blankets and warm clothes for disaster victims. Các hội từ thiện đã quyên góp chăn và quần áo ấm cho nạn nhân thiên tai.
-
supply danh từ nhu yếu phẩm, đồ tiếp tếUS/səˈplaɪ/Rescue trucks brought water and food supplies to the village. Xe tải cứu hộ đã mang nước uống và hàng tiếp tế thực phẩm tới làng.
-
predict động từ dự đoán, dự báoUS/prɪˈdɪkt/Scientists try to predict strong earthquakes before they strike. Các nhà khoa học cố gắng dự đoán những trận động đất mạnh trước khi chúng xảy ra.
-
injure động từ làm bị thươngUS/ˈɪndʒər/Falling branches can injure pedestrians during heavy windstorms. Cành cây rơi có thể làm bị thương người đi bộ trong những trận dông gió mạnh.
-
survive động từ sống sót, tồn tại quaUS/sərˈvaɪv/Some animals can survive in very cold weather. Một số loài động vật có thể sống sót trong thời tiết rất lạnh.
Lỗi thường gặp
- disaster: Tránh phát âm sai đuôi "-er" thành âm câm hoàn toàn hoặc bỏ sót phụ âm /s/.
- earthquake: Học sinh hay quên âm /k/ ở giữa từ khi ghép "earth" và "quake".
- flood: Từ "flood" phát âm nguyên âm /ʌ/, không phải /uː/ như từ "food".
- typhoon: Từ này chỉ dùng cho bão nhiệt đới vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.
- volcano: Số nhiều có thể viết thành "volcanoes" hoặc "volcanos".
- erupt: Thường nhầm giới từ, dùng "erupt with/into" tuỳ ngữ cảnh thay vì dùng như nội động từ.
- tsunami: Âm đầu "t" là âm câm trong tiếng Anh chuẩn, phát âm bắt đầu bằng /s/.
- drought: Phát âm vần /aʊt/, không đọc thành âm /oʊ/ hay nhầm với từ "thought".
- landslide: Là danh từ đếm được, thường xuất hiện sau các đợt mưa bão kéo dài.
- damage: Khi là danh từ, "damage" (sự tổn thất) thường không đếm được.
- destroy: Không nhầm với "damage" (chỉ làm hư hỏng, chưa chắc đã hỏng toàn bộ).
- rescue: Đi kèm giới từ "rescue somebody from something".
- evacuate: Tân ngữ thường là con người hoặc địa điểm được làm trống, chú ý ngữ cảnh dùng.
- shelter: Cụm thường dùng là "take shelter", không dùng động từ "make" hay "do".
- warning: Đi với động từ "give" hoặc "issue", tránh dùng "make a warning".
- victim: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu, không nhấn âm hai.
- supply: Dạng số nhiều "supplies" dùng để chỉ các trang thiết bị, lương thực dự trữ.
- predict: Tránh dùng nhầm giới từ; thường theo sau trực tiếp bởi mệnh đề hoặc danh từ.
- injure: Dạng bị động "be injured" rất phổ biến trong bản tin tai nạn, thiên tai.
- survive: Dùng trực tiếp "survive something", không dùng giới từ "from" phía sau khi mang nghĩa sống sót qua nạn gì.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.