Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

damage

động từ
US/ˈdæmədʒ/

gây thiệt hại, làm hư hại

to harm or break something physically

Gây thiệt hại tiếng Anh là damage, đọc là /ˈdæmədʒ/.

Ví dụ

  • Strong winds damaged the roof of the old library.Gió mạnh làm hỏng mái của thư viện cũ.
  • Hail can easily damage young plants in the garden.Mưa đá có thể dễ dàng làm hỏng cây non trong vườn.

Cách phát âm damage

Phiên âm Mỹ/ˈdæmədʒ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ damaged đọc đuôi /d/.

Dạng từ của damage

Quá khứdamaged
Quá khứ phân từdamaged
V-ingdamaging

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • badly damage
  • damage property

Họ từ

  • damage (noun)
  • damaged (adj)

Lỗi hay gặp

Khi là danh từ, "damage" (sự tổn thất) thường không đếm được.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).