Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

earthquake

danh từ
US/ˈɜrθˌkweɪk/

trận động đất

a sudden violent shaking of the ground

Động đất tiếng Anh là earthquake, đọc là /ˈɜrθˌkweɪk/.

Ví dụ

  • The earthquake shook buildings across the entire city.Trận động đất làm rung chuyển các tòa nhà trên toàn thành phố.
  • Minh hid under a sturdy desk during the earthquake.Minh trốn dưới một chiếc bàn chắc chắn trong suốt trận động đất.

Cách phát âm earthquake

Phiên âm Mỹ/ˈɜrθˌkweɪk/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều earthquakes đọc đuôi /s/.

Dạng từ của earthquake

Số nhiềuearthquakes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • strong earthquake
  • earthquake drill

Lỗi hay gặp

Học sinh hay quên âm /k/ ở giữa từ khi ghép "earth" và "quake".

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).