Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

evacuate

động từ
US/ɪˈvækjəˌeɪt/

sơ tán

to move people away from a dangerous place

Sơ tán tiếng Anh là evacuate, đọc là /ɪˈvækjəˌeɪt/.

Ví dụ

  • Police advised families to evacuate the coastal area immediately.Cảnh sát khuyên các gia đình nên sơ tán khỏi khu vực ven biển ngay lập tức.
  • Students evacuated the classroom calmly during the practice alarm.Học sinh sơ tán khỏi lớp học một cách bình tĩnh trong buổi diễn tập báo động.

Cách phát âm evacuate

Phiên âm Mỹ/ɪˈvækjəˌeɪt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ evacuated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của evacuate

Quá khứevacuated
Quá khứ phân từevacuated
V-ingevacuating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • evacuate residents
  • safely evacuate

Họ từ

  • evacuation (noun)

Lỗi hay gặp

Tân ngữ thường là con người hoặc địa điểm được làm trống, chú ý ngữ cảnh dùng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).