Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

drought

danh từ
US/ˈdraʊt/

hạn hán

a long period with little or no rain

Hạn hán tiếng Anh là drought, đọc là /ˈdraʊt/.

Ví dụ

  • The prolonged drought dried up the village river completely.Đợt hạn hán kéo dài làm khô cạn con sông của ngôi làng hoàn toàn.
  • Crops died because of the severe summer drought.Hoa màu bị chết vì đợt hạn hán gay gắt vào mùa hè.

Cách phát âm drought

Phiên âm Mỹ/ˈdraʊt/ Số âm tiết1

Số nhiều droughts đọc đuôi /s/.

Dạng từ của drought

Số nhiềudroughts

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • severe drought
  • suffer from drought

Lỗi hay gặp

Phát âm vần /aʊt/, không đọc thành âm /oʊ/ hay nhầm với từ "thought".

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).