Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

disadvantaged

tính từ
US/dɪsədˈvæntɪdʒd/

thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn

lacking normal resources like money or good conditions

Thiệt thòi tiếng Anh là disadvantaged, đọc là /dɪsədˈvæntɪdʒd/.

Ví dụ

  • The programme provides free lunches for disadvantaged students.Chương trình cung cấp bữa trưa miễn phí cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
  • Volunteers teach basic English skills to disadvantaged children.Các tình nguyện viên dạy kỹ năng tiếng Anh cơ bản cho trẻ em khó khăn.

Cách phát âm disadvantaged

Phiên âm Mỹ/dɪsədˈvæntɪdʒd/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • disadvantaged children
  • disadvantaged background

Họ từ

  • disadvantage (noun)

Lỗi hay gặp

Thiếu đuôi '-ed' khi dùng từ này làm tính từ miêu tả người.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).