Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

centre

danh từ
US/ˈsɛntər/

trung tâm

building used for special public purpose

Trung tâm tiếng Anh là centre, đọc là /ˈsɛntər/.

Ví dụ

  • Youth volunteers gathered at community centre early this morning.Các tình nguyện viên trẻ đã tập trung tại trung tâm cộng đồng vào sáng sớm nay.
  • The community centre holds computer classes for poor children.Trung tâm cộng đồng tổ chức các lớp học máy tính cho trẻ em nghèo.

Cách phát âm centre

Phiên âm Mỹ/ˈsɛntər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều centres đọc đuôi /z/.

Dạng từ của centre

Số nhiềucentres

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • community centre
  • sports centre

Họ từ

  • central (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).