Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

advertisement

danh từ
US/ædˈvɜrtəzmənt/

bài quảng cáo, thông báo tuyển chọn

notice or picture telling people about goods/jobs

Bài quảng cáo tiếng Anh là advertisement, đọc là /ædˈvɜrtəzmənt/.

Ví dụ

  • I saw an advertisement for volunteer positions yesterday.Tôi đã thấy một bài quảng cáo cho các vị trí tình nguyện viên hôm qua.
  • The club put an advertisement on social media platforms.Câu lạc bộ đã đặt một bài quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội.

Cách phát âm advertisement

Phiên âm Mỹ/ædˈvɜrtəzmənt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều advertisements đọc đuôi /s/.

Dạng từ của advertisement

Số nhiềuadvertisements

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • job advertisement
  • volunteer advertisement

Họ từ

  • advertise (verb)

Lỗi hay gặp

Viết sai chính tả chữ 'advertisement' (nhầm lẫn số lượng chữ 's' và 'm').

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).