Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

charity

danh từ
US/ˈtʃɛrɪti/

tổ chức từ thiện, việc từ thiện

organisation that helps people who need money or food

Từ thiện tiếng Anh là charity, đọc là /ˈtʃɛrɪti/.

Ví dụ

  • Tom gave part of his savings to a children's charity organisation.Tom đã tặng một phần tiền tiết kiệm cho một tổ chức từ thiện trẻ em.
  • A local charity runs a free kitchen for lonely old people downtown.Một tổ chức từ thiện địa phương duy trì bếp ăn miễn phí cho người già neo đơn ở phố.

Cách phát âm charity

Phiên âm Mỹ/ˈtʃɛrɪti/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của charity

Số nhiềucharities

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

charity đi với giới từ gì?

  • charity toThey give some money to charity every month.Họ quyên góp một ít tiền cho từ thiện mỗi tháng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • for charity
  • charity organisation

Họ từ

  • charitable (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).