Từ vựng Unit 4: Vì cộng đồng tốt đẹp hơn
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
volunteer động từ tình nguyện làm việcUS/ˌvɑlənˈtɪr/Minh wants to volunteer at local animal shelter this weekend. Minh muốn tình nguyện làm việc tại trạm cứu hộ động vật địa phương cuối tuần này.
-
community danh từ cộng đồngUS/kəˈmjunəti/Good neighbours help each other to build strong community. Hàng xóm tốt giúp đỡ nhau để xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
-
donate động từ quyên góp, ủng hộUS/ˈdoʊˌneɪt/Our class decided to donate old books to village children. Lớp chúng tôi quyết định quyên góp sách cũ cho trẻ em vùng cao.
-
charity danh từ tổ chức từ thiện, việc từ thiệnUS/ˈtʃɛrɪti/Tom gave part of his savings to a children's charity organisation. Tom đã tặng một phần tiền tiết kiệm cho một tổ chức từ thiện trẻ em.
-
benefit danh từ lợi íchUS/ˈbɛnəfɪt/Reading books brings many benefits to young minds. Đọc sách mang lại nhiều lợi ích cho trí óc người trẻ.
-
raise động từ gây quỹ, quyên góp (tiền)US/ˈreɪz/Club sold handmade bookmarks to raise funds for poor students. Câu lạc bộ bán kẹp sách thủ công để gây quỹ cho học sinh nghèo.
-
orphanage danh từ trại trẻ mồ côiUS/ˈɔrfənədʒ/Anna gave her soft toys to children at the city orphanage. Anna đã tặng đồ chơi nhồi bông của mình cho trẻ em ở trại mồ côi thành phố.
-
nursing home danh từ viện dưỡng lãoUS/ˈnɜrsɪŋ ˈhoʊm/Our group sang songs for old people at a nursing home. Nhóm chúng tôi đã hát cho người già tại viện dưỡng lão nghe.
-
disadvantaged tính từ thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khănUS/dɪsədˈvæntɪdʒd/The programme provides free lunches for disadvantaged students. Chương trình cung cấp bữa trưa miễn phí cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
-
remote tính từ xa xôi, hẻo lánhUS/rɪˈmoʊt/The hidden lake lies in a remote forest area. Hồ nước bí ẩn nằm trong một khu rừng xa xôi hẻo lánh.
-
participate động từ tham giaUS/pɑrˈtɪsəˌpeɪt/Tom decided to participate in the local chess tournament. Tom quyết định tham gia giải cờ vua địa phương.
-
meaningful tính từ có ý nghĩaUS/ˈminɪŋfəl/Helping elderly people makes weekend time truly meaningful. Giúp đỡ người già làm cho thời gian cuối tuần thực sự có ý nghĩa.
-
improve động từ cải thiện, nâng caoUS/ˌɪmˈpruv/We work together to improve public parks in town. Chúng tôi làm việc cùng nhau để cải thiện các công viên công cộng trong thị trấn.
-
advertisement danh từ bài quảng cáo, thông báo tuyển chọnUS/ædˈvɜrtəzmənt/I saw an advertisement for volunteer positions yesterday. Tôi đã thấy một bài quảng cáo cho các vị trí tình nguyện viên hôm qua.
-
generous tính từ hào phóng, rộng lượngUS/ˈdʒɛnərəs/Local shop owners gave generous support to charity club. Các chủ cửa hàng địa phương đã hỗ trợ hào phóng cho câu lạc bộ từ thiện.
-
centre danh từ trung tâmUS/ˈsɛntər/Youth volunteers gathered at community centre early this morning. Các tình nguyện viên trẻ đã tập trung tại trung tâm cộng đồng vào sáng sớm nay.
-
boost động từ thúc đẩy, nâng caoUS/ˈbust/Group community work helps boost self confidence in teens. Làm việc nhóm vì cộng đồng giúp nâng cao sự tự tin ở thanh thiếu niên.
-
interact động từ tương tác, tiếp xúcUS/ˌɪntərˈækt/Students interact with smart robots during English lessons. Học sinh tương tác với người máy thông minh trong các giờ học tiếng Anh.
-
reliable tính từ đáng tin cậyUS/rɪˈlaɪəbəl/Lan is reliable helper during every summer school campaign. Lan là người giúp đỡ đáng tin cậy trong mỗi chiến dịch mùa hè ở trường.
Lỗi thường gặp
- volunteer: Người học hay nhầm danh từ và động từ, hoặc quên giới từ 'to' sau động từ này.
- donate: Dùng sai giới từ: phải dùng 'donate something to somebody', không dùng 'for'.
- benefit: Dùng 'benefit of', không dùng 'benefit about'.
- raise: Hay nhầm với 'rise' (nội động từ, tự tăng lên); 'raise' cần tân ngữ đi kèm phía sau.
- disadvantaged: Thiếu đuôi '-ed' khi dùng từ này làm tính từ miêu tả người.
- participate: Luôn dùng giới từ 'in' sau 'participate'.
- advertisement: Viết sai chính tả chữ 'advertisement' (nhầm lẫn số lượng chữ 's' và 'm').
- interact: Đi kèm giới từ 'with', không dùng 'to' phía sau.
- reliable: Nhầm tính từ 'reliable' (đáng tin cậy) với 'reliant' (dựa dẫm, phụ thuộc).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.