Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

discriminate

động từ
US/dɪˈskrɪməˌneɪt/

phân biệt đối xử

to treat someone unfairly because of their group

Phân biệt đối xử tiếng Anh là discriminate, đọc là /dɪˈskrɪməˌneɪt/.

Ví dụ

  • Companies must not discriminate against female staff.Các công ty không được phân biệt đối xử với nhân viên nữ.
  • The law stops employers from discriminating by age.Luật pháp ngăn chặn người sử dụng lao động phân biệt đối xử theo độ tuổi.

Cách phát âm discriminate

Phiên âm Mỹ/dɪˈskrɪməˌneɪt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • discriminate against
  • discriminate in favour of

Họ từ

  • discrimination (noun)
  • discriminatory (adj)

Lỗi hay gặp

Thường đi kèm giới từ 'against' khi đối xử bất công.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).