Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

empower

động từ
US/ɪmˈpaʊər/

trao quyền, tiếp sức

to give someone power, freedom, or confidence

Trao quyền tiếng Anh là empower, đọc là /ɪmˈpaʊər/.

Ví dụ

  • Digital skills empower women to run online shops.Kỹ năng số giúp phụ nữ tự tin điều hành cửa hàng trực tuyến.
  • We aim to empower young girls in rural areas.Chúng tôi đặt mục tiêu trao quyền cho các thiếu nữ ở vùng nông thôn.

Cách phát âm empower

Phiên âm Mỹ/ɪmˈpaʊər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ empowered đọc đuôi /d/.

Dạng từ của empower

Quá khứempowered
Quá khứ phân từempowered
V-ingempowering

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

empower đi với giới từ gì?

  • empower withEducation empowers girls with knowledge.Giáo dục trao quyền cho các bạn gái với tri thức.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • empower women
  • empower individuals

Họ từ

  • empowerment (noun)

Lỗi hay gặp

Cấu trúc đúng: 'empower someone to do something'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).