Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

encourage

động từ
US/ɛnˈkɜrɪdʒ/

khuyến khích, động viên

to give someone hope, support, or confidence to act

Khuyến khích tiếng Anh là encourage, đọc là /ɛnˈkɜrɪdʒ/.

Ví dụ

  • Teachers always encourage young students to take part in community activities.Thầy cô luôn khuyến khích học sinh nhỏ tham gia các hoạt động cộng đồng.
  • Lan encouraged a timid boy to join the weekend tree planting team.Lan đã động viên một cậu bé nhút nhát tham gia đội trồng cây cuối tuần.

Cách phát âm encourage

Phiên âm Mỹ/ɛnˈkɜrɪdʒ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ encouraged đọc đuôi /d/.

Dạng từ của encourage

Quá khứencouraged
Quá khứ phân từencouraged
V-ingencouraging

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • encourage somebody to
  • strongly encourage

Họ từ

  • encouragement (noun)

Lỗi hay gặp

Cấu trúc đúng là 'encourage someone to do something', không dùng V-ing.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).