Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

eliminate

động từ
US/ɪˈlɪməˌneɪt/

loại bỏ, xóa bỏ

to remove or get rid of something completely

Loại bỏ tiếng Anh là eliminate, đọc là /ɪˈlɪməˌneɪt/.

Ví dụ

  • Society strives to eliminate harmful social biases.Xã hội nỗ lực xóa bỏ các định kiến tiêu cực.
  • Education helps eliminate poverty among women.Giáo dục giúp xóa đói giảm nghèo ở phụ nữ.

Cách phát âm eliminate

Phiên âm Mỹ/ɪˈlɪməˌneɪt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • eliminate poverty
  • eliminate bias
  • eliminate completely

Họ từ

  • elimination (noun)

Lỗi hay gặp

Thường nhầm 'eliminate' (loại bỏ hoàn toàn) với 'reduce' (chỉ giảm bớt).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).