Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

distinguished

tính từ
US/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/

xuất sắc, lỗi lạc

respected and admired for great achievements

Lỗi lạc tiếng Anh là distinguished, đọc là /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/.

Ví dụ

  • A distinguished scientist gave a speech at our school.Một nhà khoa học lỗi lạc đã phát biểu tại trường chúng tôi.
  • She had a long and distinguished career in journalism.Bà đã có một sự nghiệp lâu dài và xuất sắc trong ngành báo chí.

Cách phát âm distinguished

Phiên âm Mỹ/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của distinguished

So sánh hơnmore distinguished
So sánh nhấtmost distinguished

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

distinguished đi với giới từ gì?

  • distinguished byHe is distinguished by his gray hair.Ông ấy nổi bật bởi mái tóc bạc.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • distinguished career
  • distinguished guest

Họ từ

  • distinguish (verb)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm nghĩa 'nổi bật, xuất sắc' với nghĩa gốc 'phân biệt' của động từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).