Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

distract

động từ
US/dɪˈstrækt/

làm xao nhãng

to take someone's attention away from what they do

Làm xao nhãng tiếng Anh là distract, đọc là /dɪˈstrækt/.

Ví dụ

  • Social media notifications distract students while doing homework.Thông báo mạng xã hội làm học sinh mất tập trung khi làm bài tập.
  • Loud music distracted him from reading the chapter.Nhạc lớn đã khiến cậu ấy xao nhãng việc đọc chương sách.

Cách phát âm distract

Phiên âm Mỹ/dɪˈstrækt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ distracted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của distract

Quá khứdistracted
Quá khứ phân từdistracted
V-ingdistracting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

distract đi với giới từ gì?

  • distract fromNoise can distract kids from studying.Tiếng ồn có thể làm trẻ em xao nhãng việc học.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • distract attention
  • distract from study
  • easily distracted

Họ từ

  • distraction (noun)
  • distracted (adjective)

Lỗi hay gặp

Dùng 'distract' như tính từ; cần dùng 'distracted' để chỉ cảm giác của người.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).