Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

dump

động từ
US/ˈdʌmp/

vứt bỏ, xả rác bừa bãi

throw away waste in careless or illegal way

Vứt bỏ tiếng Anh là dump, đọc là /ˈdʌmp/.

Ví dụ

  • It is illegal to dump rubbish along country road.Vứt rác dọc đường làng là phạm pháp.
  • Some ships dump toxic materials into deep sea water.Một số tàu biển xả các chất độc hại xuống vùng biển sâu.

Cách phát âm dump

Phiên âm Mỹ/ˈdʌmp/ Số âm tiết1

Quá khứ dumped đọc đuôi /t/.

Dạng từ của dump

Quá khứdumped
Quá khứ phân từdumped
V-ingdumping

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

dump đi với giới từ gì?

  • dump intoDo not dump plastic into rivers.Đừng vứt nhựa xuống sông.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • dump waste
  • dump rubbish
  • illegally dump

Họ từ

  • dump (noun)

Lỗi hay gặp

Thường phát âm sai nguyên âm ngắn /ʌ/ thành âm /u:/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).