Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

decompose

động từ
US/ˌdikəmˈpoʊz/

phân hủy

decay or break down naturally into smaller parts

Phân hủy tiếng Anh là decompose, đọc là /ˌdikəmˈpoʊz/.

Ví dụ

  • Plastic bottles take hundreds of years to decompose completely.Chai nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy hoàn toàn.
  • Leaves fall to ground and decompose into good soil.Lá cây rụng xuống đất và phân hủy thành lớp đất tốt.

Cách phát âm decompose

Phiên âm Mỹ/ˌdikəmˈpoʊz/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • decompose quickly
  • decompose naturally
  • take years to decompose

Họ từ

  • decomposition (noun)

Lỗi hay gặp

Hay nhầm với 'decay' (thường dùng cho răng sâu hoặc xác thối rữa cục bộ).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).