Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 7: Bảo vệ môi trường

18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • environment danh từ môi trường
    US/ɪnˈvaɪrənmənt/
    Students plant trees to protect the local environment. Học sinh trồng cây để bảo vệ môi trường địa phương.
  • pollute động từ làm ô nhiễm
    US/pəˈlut/
    Factories should not pollute the river with chemical waste. Các nhà máy không nên làm ô nhiễm dòng sông bằng chất thải hóa học.
  • pollution danh từ sự ô nhiễm
    US/pəˈluʃən/
    Air pollution causes health problems for many city children. Ô nhiễm không khí gây ra vấn đề sức khỏe cho nhiều trẻ em thành phố.
  • protect động từ bảo vệ
    US/prəˈtɛkt/
    We must protect wild animals in forests. Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã trong rừng.
  • recycle động từ tái chế
    US/riˈsaɪkəl/
    We collect empty bottles and send them away to recycle. Chúng tôi thu gom chai rỗng và gửi chúng đi để tái chế.
  • reuse động từ tái sử dụng
    US/riˈjus/
    My sister reuses glass jars to store small items. Chị tôi tái sử dụng các lọ thủy tinh để đựng đồ nhỏ.
  • reduce động từ giảm bớt, làm giảm
    US/rəˈdus/
    We can reduce plastic waste by carrying our own bags. Chúng ta có thể giảm rác thải nhựa bằng cách tự mang túi.
  • waste động từ lãng phí
    US/ˈweɪst/
    Do not waste electricity in empty rooms. Đừng lãng phí điện trong những căn phòng trống.
  • litter danh từ rác thải bừa bãi
    US/ˈlɪtər/
    Do not drop litter on the school playground after break time. Đừng vứt rác bừa bãi trên sân trường sau giờ ra chơi.
  • endangered tính từ có nguy cơ tuyệt chủng
    US/ɛnˈdeɪndʒərd/
    Tigers are endangered animals because people hunt them illegally. Hổ là động vật có nguy cơ tuyệt chủng vì con người săn bắt trái phép.
  • extinct tính từ tuyệt chủng
    US/ɪkˈstɪŋkt/
    The dodo is extinct because people hunted it too much. Chim dodo đã tuyệt chủng vì bị săn bắt quá nhiều.
  • clean up động từ dọn sạch, làm vệ sinh
    US/ˈklin ˈʌp/
    Neighbours joined hands to clean up the local park last weekend. Hàng xóm cùng chung tay dọn sạch công viên địa phương vào cuối tuần trước.
  • dump động từ vứt bỏ, xả rác bừa bãi
    US/ˈdʌmp/
    It is illegal to dump rubbish along country road. Vứt rác dọc đường làng là phạm pháp.
  • ecofriendly tính từ thân thiện với môi trường
    US/ˈikoʊˌfrɛndli/
    Using ecofriendly bags reduces plastic waste in modern supermarkets. Dùng túi thân thiện môi trường giúp giảm rác nhựa trong siêu thị hiện đại.
  • conserve động từ bảo tồn, giữ gìn
    US/kənˈsɜrv/
    Turn off taps tightly to conserve freshwater at home. Khóa chặt vòi nước để tiết kiệm nước ngọt tại nhà.
  • wildlife danh từ động vật hoang dã
    US/ˈwaɪldˌlaɪf/
    Australia is known for its amazing wildlife. Nước Úc được biết đến với đời sống hoang dã kỳ thú.
  • contaminate động từ làm nhiễm bẩn, làm nhiễm độc
    US/kənˈtæməˌneɪt/
    Chemicals from old batteries can contaminate clean underground water. Hóa chất từ pin cũ có thể làm nhiễm bẩn nguồn nước ngầm sạch.
  • decompose động từ phân hủy
    US/ˌdikəmˈpoʊz/
    Plastic bottles take hundreds of years to decompose completely. Chai nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy hoàn toàn.

Lỗi thường gặp

  • environment: Thường quên mạo từ 'the' khi nói về môi trường sống tự nhiên chung chung.
  • pollution: Là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' hay thêm 's'.
  • protect: Thường đi kèm giới từ 'from' hoặc 'against', không dùng 'with'.
  • recycle: Tránh nhầm với 'reuse' (dùng lại nguyên trạng); 'recycle' là quy trình xử lý thành đồ mới.
  • reuse: Dễ nhầm reuse (dùng lại nguyên dạng) với recycle (xử lý chế biến thành món mới).
  • reduce: Thường quên rằng reduce đi trực tiếp với danh từ, không cần giới từ sau nó.
  • waste: Cấu trúc: waste + danh từ + on / doing something.
  • litter: 'Litter' là danh từ không đếm được ở nghĩa rác thải bừa bãi, không thêm 's'.
  • endangered: Quên đuôi '-ed', nhầm sang danh từ 'danger' hoặc động từ 'endanger'.
  • extinct: Dùng 'extinct' làm động từ; phải dùng 'become extinct' hoặc 'go extinct'.
  • dump: Thường phát âm sai nguyên âm ngắn /ʌ/ thành âm /u:/.
  • ecofriendly: Hay viết thiếu dấu gạch nối 'eco-friendly' khi gặp văn bản trang trọng.
  • conserve: Dễ nhầm với 'preserve' (thiên về giữ nguyên hiện trạng ban đầu).
  • wildlife: 'Wildlife' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
  • contaminate: Nghĩa hẹp hơn 'pollute', nhấn mạnh vào việc bị trộn lẫn chất độc hại.
  • decompose: Hay nhầm với 'decay' (thường dùng cho răng sâu hoặc xác thối rữa cục bộ).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).