Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

earbuds

danh từ
US/ˈirˌbʌdz/

tai nghe nhét tai

small earphones that you insert directly into your ears

Tai nghe nhét tai tiếng Anh là earbuds, đọc là /ˈirˌbʌdz/.

Ví dụ

  • She lost one of her wireless earbuds on the bus.Cô ấy đã đánh rơi một bên tai nghe không dây trên xe buýt.
  • He cleaned the earbuds before storing them in the case.Cậu ấy lau sạch tai nghe trước khi cất vào hộp.

Cách phát âm earbuds

Phiên âm Mỹ/ˈirˌbʌdz/

Dạng từ của earbuds

Số nhiềuearbuds

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • wireless earbuds
  • pair of earbuds

Lỗi hay gặp

Thường dùng số nhiều 'earbuds' khi nói về cả bộ tai nghe hai bên.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).