Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

editor

danh từ
US/ˈɛdətər/

biên tập viên

a person who corrects and prepares text for publication

Biên tập viên tiếng Anh là editor, đọc là /ˈɛdətər/.

Ví dụ

  • The chief editor checked the front page before printing the paper.Tổng biên tập đã kiểm tra trang nhất trước khi in báo.
  • An editor suggested several revisions to make the report clearer.Biên tập viên đã gợi ý một vài chỉnh sửa để báo cáo rõ ràng hơn.

Cách phát âm editor

Phiên âm Mỹ/ˈɛdətər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • chief editor
  • managing editor

Họ từ

  • edit (verb)
  • edition (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).