Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

efficient

tính từ
US/ɪˈfɪʃənt/

hiệu quả, năng suất cao

working well without wasting time or energy

Hiệu quả tiếng Anh là efficient, đọc là /ɪˈfɪʃənt/.

Ví dụ

  • Solar panels are an efficient way to generate electricity.Tấm pin mặt trời là một cách hiệu quả để tạo ra điện.
  • New transport systems make daily travel very efficient.Các hệ thống giao thông mới giúp việc đi lại hàng ngày rất hiệu quả.

Cách phát âm efficient

Phiên âm Mỹ/ɪˈfɪʃənt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của efficient

So sánh hơnmore efficient
So sánh nhấtmost efficient

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • efficient method
  • energy-efficient
  • highly efficient

Họ từ

  • efficiency (noun)
  • efficiently (adverb)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'efficient' (năng suất, tiết kiệm công sức) với 'effective' (mang lại kết quả mong muốn).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).