Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

elderly

tính từ
US/ˈɛldərli/

cao tuổi, già

polite word for people who are old

Cao tuổi tiếng Anh là elderly, đọc là /ˈɛldərli/.

Ví dụ

  • Lan often helps elderly people carry heavy bags across road.Lan thường giúp người cao tuổi mang túi nặng qua đường.
  • Students visit elderly villagers to chat with them every month.Học sinh thăm người cao tuổi trong làng để trò chuyện cùng họ mỗi tháng.

Cách phát âm elderly

Phiên âm Mỹ/ˈɛldərli/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • elderly people
  • elderly neighbour

Lỗi hay gặp

Hay nhầm 'elderly' là trạng từ do có đuôi '-ly'; từ này là tính từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).