Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

donate

động từ
US/ˈdoʊˌneɪt/

quyên góp, ủng hộ

to give money, food, or clothes to help people

Quyên góp tiếng Anh là donate, đọc là /ˈdoʊˌneɪt/.

Ví dụ

  • Our class decided to donate old books to village children.Lớp chúng tôi quyết định quyên góp sách cũ cho trẻ em vùng cao.
  • People donate warm clothes to poor families in cold winter.Mọi người quyên góp quần áo ấm cho các gia đình khó khăn vào mùa đông lạnh.

Cách phát âm donate

Phiên âm Mỹ/ˈdoʊˌneɪt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ donated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của donate

Quá khứdonated
Quá khứ phân từdonated
V-ingdonating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

donate đi với giới từ gì?

  • donate toWe donate old books to the village library.Chúng tôi quyên góp sách cũ cho thư viện làng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • donate money
  • donate clothes to

Họ từ

  • donation (noun)
  • donor (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng sai giới từ: phải dùng 'donate something to somebody', không dùng 'for'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).