Từ vựng Unit 3: Hoạt động cộng đồng
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
volunteer động từ tình nguyện làm việcUS/ˌvɑlənˈtɪr/Minh wants to volunteer at local animal shelter this weekend. Minh muốn tình nguyện làm việc tại trạm cứu hộ động vật địa phương cuối tuần này.
-
donate động từ quyên góp, ủng hộUS/ˈdoʊˌneɪt/Our class decided to donate old books to village children. Lớp chúng tôi quyết định quyên góp sách cũ cho trẻ em vùng cao.
-
community danh từ cộng đồngUS/kəˈmjunəti/Good neighbours help each other to build strong community. Hàng xóm tốt giúp đỡ nhau để xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
-
litter danh từ rác thải bừa bãiUS/ˈlɪtər/Do not drop litter on the school playground after break time. Đừng vứt rác bừa bãi trên sân trường sau giờ ra chơi.
-
elderly tính từ cao tuổi, giàUS/ˈɛldərli/Lan often helps elderly people carry heavy bags across road. Lan thường giúp người cao tuổi mang túi nặng qua đường.
-
nursing home danh từ viện dưỡng lãoUS/ˈnɜrsɪŋ ˈhoʊm/Our group sang songs for old people at a nursing home. Nhóm chúng tôi đã hát cho người già tại viện dưỡng lão nghe.
-
orphanage danh từ trại trẻ mồ côiUS/ˈɔrfənədʒ/Anna gave her soft toys to children at the city orphanage. Anna đã tặng đồ chơi nhồi bông của mình cho trẻ em ở trại mồ côi thành phố.
-
homeless tính từ vô gia cưUS/ˈhoʊmləs/Charity club gives free warm soup to homeless people tonight. Câu lạc bộ từ thiện phát súp nóng miễn phí cho người vô gia cư tối nay.
-
tutor động từ dạy kèm, phụ đạoUS/ˈtutər/Mai tutors street children in basic math every Tuesday evening. Mai dạy kèm toán cơ bản cho trẻ em đường phố vào mỗi tối thứ Ba.
-
recycle động từ tái chếUS/riˈsaɪkəl/We collect empty bottles and send them away to recycle. Chúng tôi thu gom chai rỗng và gửi chúng đi để tái chế.
-
plant động từ trồngUS/ˈplænt/We plant small flowers. Chúng tôi trồng những bông hoa nhỏ.
-
clean up động từ dọn sạch, làm vệ sinhUS/ˈklin ˈʌp/Neighbours joined hands to clean up the local park last weekend. Hàng xóm cùng chung tay dọn sạch công viên địa phương vào cuối tuần trước.
-
raise động từ gây quỹ, quyên góp (tiền)US/ˈreɪz/Club sold handmade bookmarks to raise funds for poor students. Câu lạc bộ bán kẹp sách thủ công để gây quỹ cho học sinh nghèo.
-
protect động từ bảo vệUS/prəˈtɛkt/We must protect wild animals in forests. Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã trong rừng.
-
benefit danh từ lợi íchUS/ˈbɛnəfɪt/Reading books brings many benefits to young minds. Đọc sách mang lại nhiều lợi ích cho trí óc người trẻ.
-
exchange động từ đổi, trao đổiUS/ɪksˈtʃeɪndʒ/Learners exchange plastic bottles for lovely green desk plants today. Hôm nay người học đổi chai nhựa để lấy những chậu cây để bàn xinh xắn.
-
charity danh từ tổ chức từ thiện, việc từ thiệnUS/ˈtʃɛrɪti/Tom gave part of his savings to a children's charity organisation. Tom đã tặng một phần tiền tiết kiệm cho một tổ chức từ thiện trẻ em.
-
encourage động từ khuyến khích, động viênUS/ɛnˈkɜrɪdʒ/Teachers always encourage young students to take part in community activities. Thầy cô luôn khuyến khích học sinh nhỏ tham gia các hoạt động cộng đồng.
-
support động từ hỗ trợ, giúp đỡUS/səˈpɔrt/Youth club members support disabled kids with their daily school tasks. Các thành viên câu lạc bộ trẻ giúp đỡ trẻ khuyết tật làm bài tập trường hàng ngày.
-
join hands cụm từ chung tay, cùng nhau làm việcUS/ˈdʒɔɪn ˈhændz/All members must join hands to make this neighbourhood cleaner soon. Tất cả thành viên cần chung tay để sớm làm khu phố này sạch sẽ hơn.
Lỗi thường gặp
- volunteer: Người học hay nhầm danh từ và động từ, hoặc quên giới từ 'to' sau động từ này.
- donate: Dùng sai giới từ: phải dùng 'donate something to somebody', không dùng 'for'.
- litter: 'Litter' là danh từ không đếm được ở nghĩa rác thải bừa bãi, không thêm 's'.
- elderly: Hay nhầm 'elderly' là trạng từ do có đuôi '-ly'; từ này là tính từ.
- recycle: Tránh nhầm với 'reuse' (dùng lại nguyên trạng); 'recycle' là quy trình xử lý thành đồ mới.
- raise: Hay nhầm với 'rise' (nội động từ, tự tăng lên); 'raise' cần tân ngữ đi kèm phía sau.
- protect: Thường đi kèm giới từ 'from' hoặc 'against', không dùng 'with'.
- benefit: Dùng 'benefit of', không dùng 'benefit about'.
- exchange: Dùng giới từ 'for' khi đổi vật này lấy vật kia, tránh dùng 'with' sai nghĩa.
- encourage: Cấu trúc đúng là 'encourage someone to do something', không dùng V-ing.
- join hands: Tránh dịch nguyên nghĩa đen 'nắm tay'; cụm mang nghĩa thành ngữ 'chung sức'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.