Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

embarrassing

tính từ
US/ɪmˈbɛrəsɪŋ/

xấu hổ, ngượng ngùng

making you feel shy, awkward or ashamed

Xấu hổ tiếng Anh là embarrassing, đọc là /ɪmˈbɛrəsɪŋ/.

Ví dụ

  • Tom had an embarrassing moment when he forgot his lines on stage.Tom gặp khoảnh khắc ngượng ngùng khi quên lời thoại trên sân khấu.
  • Spilling milk on his new shirt was quite embarrassing.Làm đổ sữa lên áo mới quả là ngượng ngùng.

Cách phát âm embarrassing

Phiên âm Mỹ/ɪmˈbɛrəsɪŋ/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của embarrassing

So sánh hơnmore embarrassing
So sánh nhấtmost embarrassing

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • embarrassing situation
  • embarrassing mistake

Họ từ

  • embarrass (verb)
  • embarrassed (adj)
  • embarrassment (noun)

Lỗi hay gặp

Viết đúng chính tả: hai chữ 'r' và hai chữ 's' (embarrassing).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).