Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

erosion

danh từ
US/ɪˈroʊʒən/

sự xói mòn

the gradual damage and removal of rock or soil by nature

Xói mòn tiếng Anh là erosion, đọc là /ɪˈroʊʒən/.

Ví dụ

  • Coastal erosion threatens many fishing villages.Xói mòn bờ biển đe dọa nhiều làng chài.
  • Tree roots prevent heavy soil erosion during storms.Rễ cây ngăn ngừa xói mòn đất nặng trong các cơn bão.

Cách phát âm erosion

Phiên âm Mỹ/ɪˈroʊʒən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của erosion

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • soil erosion
  • coastal erosion
  • prevent erosion

Họ từ

  • erode (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).