Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

exhausted

tính từ
US/ɪɡˈzɔstɪd/

kiệt sức

extremely tired physically or mentally

Kiệt sức tiếng Anh là exhausted, đọc là /ɪɡˈzɔstɪd/.

Ví dụ

  • Nam felt exhausted after studying late last night.Nam thấy kiệt sức sau khi học khuya đêm qua.
  • Take rest when you feel completely exhausted.Hãy nghỉ ngơi khi bạn cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.

Cách phát âm exhausted

Phiên âm Mỹ/ɪɡˈzɔstɪd/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của exhausted

So sánh hơnmore exhausted
So sánh nhấtmost exhausted

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • feel exhausted
  • utterly exhausted

Họ từ

  • exhaustion (noun)
  • exhausting (adj)

Lỗi hay gặp

Không dùng 'very exhausted', dùng 'completely' hoặc 'totally exhausted'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).