Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hydrate

động từ
US/ˈhaɪˌdreɪt/

cung cấp đủ nước

give water to body to keep it healthy

Uống nước tiếng Anh là hydrate, đọc là /ˈhaɪˌdreɪt/.

Ví dụ

  • Drink water after running to hydrate your body.Uống nước sau khi chạy để cấp nước cho cơ thể.
  • Fruits like watermelon hydrate us on hot days.Trái cây như dưa hấu cấp nước cho ta vào ngày nóng.

Cách phát âm hydrate

Phiên âm Mỹ/ˈhaɪˌdreɪt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ hydrated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của hydrate

Quá khứhydrated
Quá khứ phân từhydrated
V-inghydrating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • stay hydrated
  • hydrate properly

Họ từ

  • hydration (noun)

Lỗi hay gặp

Thường dùng cụm 'stay hydrated' thay vì dạng động từ chủ động.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).