Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 3: Sống khoẻ cho tuổi teen

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • balanced diet danh từ chế độ ăn cân đối
    US/ˈbælənst ˈdaɪət/
    Eating a balanced diet helps teens stay active. Ăn uống cân đối giúp thiếu niên luôn năng động.
  • nutrient danh từ chất dinh dưỡng
    US/ˈnutriənt/
    Fruits give essential nutrients to growing teenagers. Trái cây cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho tuổi teen.
  • nutritious tính từ bổ dưỡng
    US/nuˈtrɪʃəs/
    Lan prepares nutritious snacks for school every morning. Lan chuẩn bị đồ ăn nhẹ bổ dưỡng đi học mỗi sáng.
  • junk food danh từ đồ ăn vặt không lành mạnh
    US/ˈdʒʌŋk ˈfud/
    Minh decided to stop eating junk food. Minh quyết định ngừng ăn vặt không lành mạnh.
  • physical tính từ thuộc thể chất
    US/ˈfɪzɪkəl/
    Students need regular physical exercise each week. Học sinh cần rèn luyện thể chất đều đặn mỗi tuần.
  • mental tính từ thuộc tinh thần, tâm trí
    US/ˈmɛntəl/
    Good sleep protects teen mental health. Giấc ngủ ngon bảo vệ sức khỏe tâm thần của tuổi teen.
  • stress danh từ sự căng thẳng, áp lực
    US/ˈstrɛs/
    School exams cause a lot of stress for teens. Kỳ thi ở trường gây ra nhiều căng thẳng cho thanh thiếu niên.
  • well-being danh từ tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc
    US/ˈwɛl ˈbiɪŋ/
    Social activities improve overall well-being in teenagers. Hoạt động xã hội nâng cao sự khỏe mạnh toàn diện ở thiếu niên.
  • hydrate động từ cung cấp đủ nước
    US/ˈhaɪˌdreɪt/
    Drink water after running to hydrate your body. Uống nước sau khi chạy để cấp nước cho cơ thể.
  • screen time danh từ thời gian xem màn hình
    US/ˈskrin ˈtaɪm/
    Teens should limit screen time before going to sleep. Tuổi teen nên giới hạn thời gian màn hình trước khi ngủ.
  • sedentary tính từ ít vận động, ngồi nhiều
    US/ˈsɛdənˌtɛri/
    A sedentary lifestyle leads to weight problems. Lối sống ít vận động dẫn đến các vấn đề cân nặng.
  • habit danh từ thói quen
    US/ˈhæbət/
    Reading books before sleeping is a good habit. Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt.
  • routine danh từ thói quen sinh hoạt hằng ngày
    US/ruˈtin/
    Morning exercise has become part of my daily routine. Tập thể dục buổi sáng đã trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của tôi.
  • work out động từ tập thể dục, rèn thể lực
    US/ˈwɜrk ˈaʊt/
    Tom works out at gym three days a week. Tom tập gym ba ngày một tuần.
  • overcome động từ vượt qua
    US/ˈoʊvərˌkʌm/
    Teens can overcome stress by talking to parents. Tuổi teen có thể vượt qua căng thẳng bằng cách nói chuyện với cha mẹ.
  • prevent động từ ngăn chặn, phòng ngừa
    US/prɪˈvɛnt/
    Frequent hand washing helps prevent common colds. Rửa tay thường xuyên giúp phòng ngừa cảm cúm thông thường.
  • stay in shape cụm từ giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh
    US/ˈsteɪ ɪn ˈʃeɪp/
    Cycling to school is a great way to stay in shape. Đạp xe đi học là cách tuyệt vời để giữ cơ thể khỏe mạnh.
  • exhausted tính từ kiệt sức
    US/ɪɡˈzɔstɪd/
    Nam felt exhausted after studying late last night. Nam thấy kiệt sức sau khi học khuya đêm qua.
  • energy danh từ năng lượng, sức lực
    US/ˈɛnərdʒi/
    Healthy food gives you energy for the day. Thức ăn lành mạnh cung cấp cho bạn năng lượng cho cả ngày.
  • mindfulness danh từ chánh niệm, sự tập trung vào hiện tại
    US/ˈmaɪndfəlnəs/
    Practicing mindfulness helps teenagers reduce exam anxiety. Thực hành chánh niệm giúp thanh thiếu niên giảm bớt lo âu thi cử.

Lỗi thường gặp

  • balanced diet: Tránh nhầm 'diet' chỉ có nghĩa là ăn kiêng giảm cân.
  • nutrient: Hay nhầm nutrient (chất dinh dưỡng) với nutrition (sự dinh dưỡng).
  • junk food: Là danh từ không đếm được, không dùng 'junk foods'.
  • stress: Dùng 'stressed' tả cảm xúc người, 'stressful' tả hoàn cảnh, sự việc.
  • hydrate: Thường dùng cụm 'stay hydrated' thay vì dạng động từ chủ động.
  • screen time: Là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều.
  • habit: Phân biệt với 'custom' (phong tục của cộng đồng). 'Habit' là thói quen cá nhân.
  • work out: Cụm động từ viết rời 'work out', danh từ viết liền 'workout'.
  • prevent: Cấu trúc đúng: prevent somebody/something from doing something.
  • stay in shape: Dùng 'in shape', không dùng giới từ khác như 'on shape'.
  • exhausted: Không dùng 'very exhausted', dùng 'completely' hoặc 'totally exhausted'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).