Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

mental

tính từ
US/ˈmɛntəl/

thuộc tinh thần, tâm trí

connected with mind and thoughts

Tinh thần tiếng Anh là mental, đọc là /ˈmɛntəl/.

Ví dụ

  • Good sleep protects teen mental health.Giấc ngủ ngon bảo vệ sức khỏe tâm thần của tuổi teen.
  • Exam pressure can cause mental stress.Áp lực thi cử có thể gây căng thẳng tâm lý.

Cách phát âm mental

Phiên âm Mỹ/ˈmɛntəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của mental

So sánh hơnmore mental
So sánh nhấtmost mental

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • mental health
  • mental well-being

Họ từ

  • mentally (adv)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).