Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

balanced diet

danh từ
US/ˈbælənst ˈdaɪət/

chế độ ăn cân đối

food choices providing right nutrients in correct amounts

Chế độ ăn cân đối tiếng Anh là balanced diet, đọc là /ˈbælənst ˈdaɪət/.

Ví dụ

  • Eating a balanced diet helps teens stay active.Ăn uống cân đối giúp thiếu niên luôn năng động.
  • A balanced diet should include fresh vegetables.Chế độ ăn cân đối nên có rau tươi.

Cách phát âm balanced diet

Phiên âm Mỹ/ˈbælənst ˈdaɪət/

Dạng từ của balanced diet

Số nhiềubalanced diets

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • eat a balanced diet
  • maintain a balanced diet

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'diet' chỉ có nghĩa là ăn kiêng giảm cân.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).